thương vụ

  1. affaires commerciales.
  2. organe de relations commerciales (après d'un pays).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thương vụ"

thương vụ
Công ty đã ký một thương vụ hợp tác quan trọng.